Bulong DIN 931 Là Gì? Cấu Tạo, Kích Thước, Cấp Bền Và Ứng Dụng Chi Tiết

Bulong DIN 931 là bulong đầu lục giác ren lửng theo tiêu chuẩn DIN của Đức (Deutsches Institut für Normung), được sử dụng phổ biến trong kết cấu thép, cơ khí chế tạo và máy móc công nghiệp. Nhờ phần thân trơn giúp tăng khả năng chịu lực cắt, DIN 931 thường được lựa chọn thay cho bulong ren suốt trong các mối ghép chịu tải lớn.

Trong bài viết này, Nam Việt sẽ giúp bạn hiểu rõ DIN 931 là gì, kích thước tiêu chuẩn, cấp bền, vật liệu, ứng dụng và cách phân biệt với DIN 933.

1. DIN 931 là gì?

Bulong ren lửng | Kim Khí Nam Việt

DIN 931 là ký hiệu tiêu chuẩn kỹ thuật của Đức, quy định hình dạng, kích thước và dung sai của bulong đầu lục giác có ren một phần (ren lửng). Tiêu chuẩn này ra đời nhằm đảm bảo tính đồng nhất giữa các nhà sản xuất, giúp bulong DIN 931 từ các nguồn cung khác nhau vẫn có thể lắp lẫn với đai ốc và các chi tiết ren âm tương ứng.

Đặc điểm nhận dạng quan trọng nhất của bulong DIN 931 là đoạn thân trơn (còn gọi là “phần vai”) nằm giữa đầu lục giác và phần ren. Đoạn thân trơn này có đường kính bằng đường kính danh nghĩa của bulong (lớn hơn đường kính chân ren), giúp mối liên kết chịu lực cắt ngang tốt hơn khi đoạn thân trơn nằm đúng vị trí mặt phẳng cắt.

Tiêu chuẩn quốc tế tương đương với DIN 931 là ISO 4014 — hai tiêu chuẩn này quy định các thông số kỹ thuật gần như tương tự và trong nhiều trường hợp có thể thay thế cho nhau.


2. Cấu tạo bulong DIN 931

Cấu tạo Bulong DIN 931 | Kim Khí Nam Việt

Một bulong DIN 931 gồm ba phần chính:

  • Đầu lục giác: dạng 6 cạnh đều, dùng cờ lê hoặc tuýp để tạo lực siết. Kích thước đầu (ký hiệu S) và chiều dày đầu (ký hiệu K) được quy định riêng theo từng đường kính.
  • Thân trơn (phần vai): đoạn hình trụ không ren, đường kính bằng đường kính danh nghĩa, nằm ngay dưới đầu lục giác. Đây là phần khác biệt cốt lõi so với bulong ren suốt DIN 933.
  • Phần ren: chỉ chiếm một đoạn ở cuối thân bulong, ren hệ mét bước lớn theo tiêu chuẩn ISO 965-1.

3. Ưu điểm của Bulong DIN 931

Bulong DIN 931 được sử dụng rộng rãi trong cơ khí chế tạo, kết cấu thép và công nghiệp nhờ thiết kế ren lửng kết hợp thân trơn, giúp tăng khả năng chịu lực trong nhiều điều kiện làm việc. So với bulong ren suốt, DIN 931 mang lại nhiều lợi thế khi được lựa chọn và lắp đặt đúng kỹ thuật.

  • Thân trơn giúp chịu lực cắt tốt hơn so với bulong ren suốt trong điều kiện lắp đặt phù hợp.
  • Giảm tập trung ứng suất tại phần ren, góp phần tăng tuổi thọ mối liên kết.
  • Định vị các chi tiết lắp ghép chính xác hơn nhờ phần thân trơn.
  • Có nhiều cấp bền (4.6–12.9) đáp ứng đa dạng yêu cầu chịu tải.
  • Đa dạng vật liệu và bề mặt như thép carbon, thép hợp kim, inox, mạ kẽm điện phân, mạ kẽm nhúng nóng…
  • Phù hợp với kết cấu thép, máy móc, cầu đường và công trình chịu tải lớn.

Xem thêm: Bulong Ren Suốt Hay Ren Lửng? Chọn Sai Có Thể Giảm Khả Năng Chịu Lực.


4. Nhược điểm của Bulong DIN 931

Mặc dù có nhiều ưu điểm, bulong DIN 931 không phải là lựa chọn tối ưu cho mọi ứng dụng. Việc hiểu rõ các hạn chế sẽ giúp lựa chọn đúng loại bulong, đảm bảo hiệu quả và độ an toàn của mối liên kết.

  • Cần chọn đúng chiều dài để phần thân trơn nằm tại vị trí chịu lực cắt.
  • Ít linh hoạt hơn bulong ren suốt khi cần cắt hoặc điều chỉnh chiều dài.
  • Không phù hợp với các mối ghép có chiều dày nhỏ hoặc cần ren suốt toàn thân.
  • Một số quy cách có giá thành cao hơn DIN 933.
  • Hiệu quả chịu lực phụ thuộc vào việc lựa chọn kích thước và lắp đặt đúng kỹ thuật.

Xem thêm: Cách Đọc Kích Thước Bulong: M, Bước Ren Và Chiều Dài.


5. Kích thước tiêu chuẩn thường gặp

Bulong DIN 931 hệ mét được sản xuất phổ biến trong khoảng đường kính từ M4 đến M64 (một số nhà máy sản xuất đến M72), tùy nhà cung cấp. Các kích thước dùng nhiều nhất trong xây dựng và cơ khí công nghiệp:

Ký hiệuĐường kính renChiều dài phổ biếnĐối tượng sử dụng
M8 – M128 – 12 mm25 – 120 mmCơ khí, lắp ráp máy móc
M16 – M2016 – 20 mm40 – 200 mmKết cấu thép nhà xưởng
M24 – M3624 – 36 mm70 – 300 mmKết cấu chịu tải lớn, cầu đường
M42 – M6442 – 64 mmTheo yêu cầuCông trình hạ tầng, thiết bị hạng nặng

6. Cấp bền và cấp dung sai

Bulong DIN 931 có mặt ở nhiều cấp bền, phổ biến từ 4.6, 4.8, 5.6, 6.8, đến 8.8 và 10.9. Cấp bền được dập nổi trên đầu bulong; số càng cao, khả năng chịu kéo và chịu cắt càng lớn.

Bên cạnh cấp bền, DIN 931 còn phân loại theo cấp dung sai

Cấp A (Grade A)

  • Dung sai chặt hơn, độ chính xác kích thước cao
  • Dùng phổ biến trong đa số ứng dụng tiêu chuẩn

Cấp B (Grade B)

  • Dung sai lớn hơn, linh hoạt hơn trong sản xuất
  • Có thể sản xuất bằng rèn nóng hoặc rèn nguội

7. Vật liệu chế tạo

Bulong DIN 931 được sản xuất từ nhiều loại vật liệu tùy theo yêu cầu chịu lực và môi trường sử dụng:

Thép carbon (C20, C30, C45)Thép hợp kim (40Cr, SCM435, SCM440)Inox 201Inox 304Inox 316 / 316L

Với bulong inox, cấp bền được ký hiệu riêng theo mã như A2-70 (inox 304, độ bền trung bình), A4-70 hoặc A4-80 (inox 316, độ bền cao hơn) — dập nổi trực tiếp trên đầu bulong cùng với ký hiệu nhà sản xuất.


8. Bảng thông số kỹ thuật bulong DIN 931

Thông tinChi tiết
Tên sản phẩmBulong DIN 931
Tiêu chuẩnDIN 931
Loại bulongBulong đầu lục giác ren lửng
Kiểu đầuĐầu lục giác ngoài (Hex Head)
Loại renRen lửng (Partial Thread)
Đường kínhM4 – M64 (tùy nhà sản xuất)
Chiều dài40 – 500 mm
Bước renRen thô / ren nhuyễn
Cấp bền4.6, 5.6, 6.8, 8.8, 10.9, 12.9
Vật liệuThép carbon, thép hợp kim, inox 201, inox 304 (A2), inox 316 (A4)
Bề mặt hoàn thiệnĐen , mạ kẽm điện phân, mạ kẽm nhúng nóng, mạ Dacromet, mạ Geomet, inox không mạ
Tiêu chuẩn cơ tínhISO 898-1 (thép), ISO 3506 (inox)
Đai ốc phù hợpDIN 934, ISO 4032
Long đền phù hợpDIN 125, DIN 127, DIN 9021

9. So sánh DIN 931 và DIN 933

Đây là cặp tiêu chuẩn dễ nhầm lẫn nhất vì hình dạng bên ngoài gần giống nhau. Nếu bạn cần tìm hiểu sâu hơn về sự khác biệt này và ảnh hưởng của nó đến khả năng chịu lực, xem thêm bài viết Bulong Ren Suốt Hay Ren Lửng? Chọn Sai Có Thể Giảm Khả Năng Chịu Lực. Tóm tắt nhanh:

Tiêu chíDIN 931 (ren lửng)DIN 933 (ren suốt)
Cấu tạo renRen một đoạn, có thân trơnRen chạy suốt toàn thân
Chịu lực cắtTốt hơn (thân trơn chịu cắt)Thấp hơn nếu ren rơi vào mặt cắt
Chịu lực kéo dọc trụcTương đươngTương đương
Tính linh hoạt thi côngThấp hơn, khó cắt chỉnhCao hơn, dễ cắt chỉnh chiều dài
Ứng dụng điển hìnhLiên kết dầm – cột, bản mã chồng míBulong neo, liên kết 

10. Ứng dụng thực tế của bulong DIN 931

  • Kết cấu thép nhà xưởng, nhà tiền chế: liên kết dầm, cột, giằng mái nơi yêu cầu khả năng chịu cắt cao.
  • Ngành ô tô, hàng không: lắp ráp các chi tiết yêu cầu độ chính xác và độ tin cậy cao.
  • Cơ khí chế tạo: liên kết các chi tiết máy chịu tải trọng động, rung động liên tục.
  • Hạ tầng, cầu đường: các mối nối bản thép chịu lực cắt lớn.

Bulong DIN 931 thường được lắp cùng đai ốc DIN 934 (tán kết cấu) và long đền phẳng/vênh để đảm bảo độ ổn định của mối liên kết. Với các ứng dụng chuyên biệt cho kết cấu thép chịu tải trọng ngang, có thể tham khảo thêm dòng Bulong Liên Kết.


Xem thêm các bài viết liên quan:

Cần báo giá bulong DIN 931 số lượng lớn?

Kim Khí Nam Việt cung cấp sỉ bulong DIN 931 đầy đủ cấp bền, đa dạng vật liệu (thép mạ kẽm, inox 201/304/316) và kích thước, giao hàng nhanh tại TP.HCM và toàn quốc.


11. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Bulong DIN 931 khác gì DIN 933?

DIN 931 là bulong ren lửng, có đoạn thân trơn giữa đầu và phần ren. DIN 933 là bulong ren suốt, ren chạy dọc toàn bộ thân. DIN 931 thường ưu tiên cho liên kết chịu lực cắt, DIN 933 phù hợp liên kết chịu kéo và cần cắt chỉnh chiều dài linh hoạt.


2. DIN 931 có tương đương với tiêu chuẩn ISO nào không?

DIN 931 có tiêu chuẩn quốc tế tương đương là ISO 4014, cùng quy định về bulong lục giác ren lửng, có thể thay thế nhau trong phần lớn ứng dụng thông thường.


3. Bulong DIN 931 cấp bền cao (10.9, 12.9) có nên mạ kẽm nhúng nóng không?

Không nên. Với cấp bền từ 10.9 trở lên, mạ kẽm nhúng nóng hoặc mạ điện phân có thể gây giòn hydro, khiến bulong dễ nứt gãy. Nên ưu tiên xử lý bề mặt khác hoặc quy trình mạ có kiểm soát khử hydro.


4. Mua bulong DIN 931 số lượng lớn ở đâu uy tín tại TP.HCM?

Kim Khí Nam Việt cung cấp sỉ bulong DIN 931 đầy đủ cấp bền, đa dạng kích thước và vật liệu, có chứng từ CO/CQ, hỗ trợ giao hàng công trình tại TP.HCM và toàn quốc.

Tại Sao Nên Chọn Mua Bulong Tại Kim Khí Nam Việt?

Thị trường vật tư liên kết hiện nay rất hỗn loạn. Việc mua phải bulong kém chất lượng, mác thép không đúng chuẩn có thể dẫn đến nguy cơ đứt gãy khi chịu tải trọng động, gây thiệt hại nghiêm trọng cho công trình.

Vì thế Kim Khí Nam Việt tự hào là đối tác tin cậy của hàng trăm nhà thầu lớn nhờ 3 lý do cốt lõi sau:

1. Chất lượng chuẩn 100%:

Chúng tôi cam kết vật liệu đầu vào đúng thành phần hóa học, sản phẩm đạt cơ tính (lực kéo, lực chảy, độ cứng) theo đúng tiêu chuẩn công bố.

2. Đầy đủ chứng chỉ CO/CQ:

Mọi lô hàng xuất kho đều đi kèm giấy chứng nhận xuất xứ và chứng nhận chất lượng (Mill Test Certificate), hỗ trợ tối đa cho quá trình nghiệm thu vật

3. Kho hàng quy mô lớn:

Sẵn sàng cung cấp số lượng lớn các dòng bulong ASTM A325, ASTM A193 B7, ASTM F1554 ngay trong ngày. Đầy đủ các quy cách từ nhỏ đến các size lớn hiếm gặp.

Kết Luận:

Đừng để vật tư kém chất lượng làm chậm tiến độ dự án của bạn. Hãy liên hệ ngay với Kim Khí

Nam Việt để nhận được sự tư vấn tận tâm và báo giá tốt nhất thị trường.

CÔNG TY CỔ PHẦN KIM KHÍ QUỐC TẾ NAM VIỆT

Hotline: 096.404.5775

Website: www.nvmp.com.vn

Email: info@nvmp.com.vn

Địa Chỉ: Tầng 9, Tòa Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Thạnh Mỹ Tây, TP.HCM

Kim Khí Nam Việt Phân Phối Các Vật Tư Cơ Điện – Nam Viet Metal Products

0964 045 775 Zalo Chat Zalo 📋 Nhận báo giá nhanh
📞 Gọi ngay Zalo Zalo 📋 Báo giá