Long Đền Vát ASTM F436 là gì? Đây là dòng long đền cường độ cao chuyên dùng cho các hệ liên kết kết cấu thép, giúp tăng độ ổn định và hạn chế biến dạng khi siết bulong. Sản phẩm được sử dụng phổ biến trong cầu đường, nhà thép tiền chế và công trình công nghiệp. Cùng tìm hiểu chi tiết về thông số, cơ tính và ứng dụng của Long Đền Vắt ASTM F436 trong bài viết dưới đây.
1. Long Đền Vát ASTM F436 – F436M là gì?

Long Đền Vát ASTM F436 – F436M là loại vòng đệm cường độ cao được sản xuất theo tiêu chuẩn ASTM F436 của Hoa Kỳ, thường sử dụng cùng bulong kết cấu trong các công trình thép, cầu đường, nhà xưởng và dự án công nghiệp nặng.
Sản phẩm có thiết kế dạng vát giúp bù góc nghiêng khi lắp đặt trên thép hình, đảm bảo lực siết phân bổ đều và tăng độ ổn định cho liên kết bulong. Đây là dòng long đền chuyên dụng được đánh giá cao về khả năng chịu tải và chống biến dạng trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.
Hiện nay, long đền vát ASTM F436 – F436M thường được sử dụng cùng:
- Bulong cường độ cao ASTM A325, A490
- Bulong kết cấu thép
- Hệ liên kết nhà thép tiền chế
- Công trình cầu đường và hạ tầng giao thông
Đặc điểm kỹ thuật
- Bề mặt gia công chính xác
- Độ cứng cao, hạn chế biến dạng
- Thiết kế vát giúp cân bằng lực siết
- Phù hợp cho kết cấu thép chịu tải lớn
Ngoài kích thước tiêu chuẩn, sản phẩm có thể gia công theo yêu cầu bản vẽ kỹ thuật của từng dự án.
2. Ưu điểm của Long Đền Vát ASTM F436
- Bù góc nghiêng hiệu quả, giúp đầu bulong và đai ốc tiếp xúc đều trên bề mặt thép hình.
- Khả năng chịu tải cao, phù hợp với các liên kết kết cấu thép và bulong cường độ cao ASTM A325, ASTM A490.
- Độ cứng lớn, chống biến dạng tốt nhờ được nhiệt luyện theo tiêu chuẩn ASTM F436.
- Tăng độ ổn định của mối ghép, giúp phân bố lực siết đều và hạn chế hiện tượng lỏng liên kết.
- Đa dạng bề mặt hoàn thiện, đáp ứng nhiều môi trường như trong nhà, ngoài trời hoặc khu vực có độ ẩm cao.
3. Nhược điểm của Long Đền Vát ASTM F436
- Giá thành cao hơn so với các loại long đền phẳng thông thường do yêu cầu vật liệu và nhiệt luyện.
- Chỉ phù hợp với một số dạng kết cấu, chủ yếu dùng trên thép hình có bề mặt nghiêng.
- Không cần thiết trong các liên kết thông thường, việc sử dụng sai mục đích sẽ làm tăng chi phí mà không mang lại hiệu quả.
- Yêu cầu lựa chọn đúng kích thước và góc vát, để đảm bảo khả năng chịu lực và tuổi thọ của mối liên kết.
4. Cấu tạo của Long Đền Vát ASTM F436
Long đền vát ASTM F436 có thiết kế chuyên dụng để lắp trên các bề mặt thép nghiêng như cánh dầm I hoặc thép H, giúp tạo mặt tựa phẳng cho bulong và đai ốc. Một sản phẩm hoàn chỉnh gồm các bộ phận sau:
- Mặt vát (Beveled Surface): Được gia công với góc nghiêng theo tiêu chuẩn, giúp bù độ dốc của bề mặt thép và phân bố lực siết đồng đều.
- Lỗ tâm: Gia công chính xác theo đường kính bulong, đảm bảo lắp ghép đúng dung sai và không làm ảnh hưởng đến khả năng chịu lực của mối liên kết.
- Thân long đền: Chế tạo từ thép carbon cường độ cao, được nhiệt luyện nhằm tăng độ cứng và khả năng chống biến dạng dưới lực siết lớn.
- Bề mặt hoàn thiện: Có thể ở dạng thép đen, mạ kẽm điện phân hoặc mạ kẽm nhúng nóng, tùy theo điều kiện môi trường sử dụng.
Nhờ thiết kế dạng vát, ASTM F436 giúp đầu bulong hoặc đai ốc luôn tiếp xúc vuông góc với bề mặt, giảm ứng suất cục bộ và tăng độ ổn định cho mối liên kết
5. Phân loại Long Đền Vát ASTM F436

Long đền vát ASTM F436 được chia thành 2 loại phổ biến dựa trên vị trí của lỗ tâm so với thân long đền, phù hợp với từng dạng kết cấu thép khác nhau.
Long đền vát giữa tâm (Center Beveled Washer)
- Lỗ nằm chính giữa thân long đền.
- Hai mép vát đối xứng.
- Phân bố lực siết đồng đều.
- Thường dùng cho dầm I, dầm H hoặc các kết cấu có bề mặt nghiêng đối xứng.
- Là loại được sử dụng phổ biến nhất trong các công trình kết cấu thép.
Long đền vát lệch tâm (Offset Beveled Washer)
- Lỗ được gia công lệch về một phía.
- Thiết kế để phù hợp với các vị trí có khoảng hở nhỏ hoặc mặt tiếp xúc không đối xứng.
- Giúp đầu bulong và đai ốc vẫn tiếp xúc vuông góc với bề mặt chịu lực.
- Thường được sử dụng theo bản vẽ thiết kế hoặc yêu cầu riêng của từng dự án.
6. Bảng thông số kỹ thuật Long Đền Vát ASTM F436

| Thông số | Long Đền ASTM F436/F436M |
|---|---|
| Tiêu chuẩn | ASTM F436 / ASTM F436M |
| Vật liệu | Thép carbon tôi cứng, thép phong hóa (Type 3) |
| Loại sản phẩm | Long đền phẳng, long đền vắt, long đền cắt |
| Tiêu chuẩn kích thước | ASME B18.2.6 / ASME B18.2.6M |
| Kích thước | M16 – M30 |
| Độ cứng | HRC 38 – 45 (đen) / HRC 26 – 45 (mạ kẽm nhúng nóng) |
| Bề mặt | Đen, mạ kẽm điện phân, mạ kẽm nhúng nóng |
| Ứng dụng | Bulong kết cấu ASTM A325, A490 |
| Xuất xứ | Kim Khí Nam Việt, Việt Nam, Trung Quốc |
7. Thành phần hóa học của Long Đền Vát ASTM F436
Long Đền Vát ASTM F436 thường được sản xuất từ thép carbon trung bình hoặc thép hợp kim nhằm đảm bảo độ cứng và khả năng chịu lực cao. Việc kiểm soát thành phần hóa học giúp sản phẩm đạt khả năng chịu tải ổn định và tăng tuổi thọ trong môi trường làm việc khắc nghiệt.
| Thành phần | Tỷ lệ (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | 0.40 – 0.50 |
| Mangan (Mn) | 0.60 – 1.00 |
| Phosphorus (P) | ≤ 0.04 |
| Sulfur (S) | ≤ 0.05 |
8. Cơ tính của Long Đền Vát ASTM F436
| Đặc tính cơ học | Long Đền ASTM F436 |
|---|---|
| Độ cứng Rockwell (HRC) | 38 – 45 HRC |
| Độ cứng Rockwell sau mạ kẽm nhúng nóng | 26 – 45 HRC |
| Độ cứng Vickers (HV) | 372 – 429 HV |
| Độ cứng Brinell (HBW) | 352 – 401 HBW |
| Nhiệt luyện | Tôi cứng và ram nhiệt |
| Khả năng chịu tải | Dùng cho bulong ASTM A325, A490 |
| Khả năng chống biến dạng | Cao |
| Khả năng chống rung lỏng | Tốt |
9. Lớp mạ của Long Đền Vát ASTM F436
Để tăng khả năng chống ăn mòn và nâng cao tuổi thọ sử dụng, Long Đền Vát ASTM F436 thường được xử lý bề mặt bằng nhiều phương pháp khác nhau. Các lớp mạ phổ biến
- Mạ kẽm điện phân
- Mạ kẽm nhúng nóng
- Nhuộm đen

10. So sánh Long Đền Vát ASTM F436 với DIN 125 và DIN 127
| Tiêu chí | ASTM F436 (Long đền vắt) | DIN 125 (Long đền phẳng) | DIN 127 (Long đền vênh) |
|---|---|---|---|
| Chức năng chính | Bù góc nghiêng, tăng khả năng chịu lực | Phân bố lực siết đều | Chống tự nới lỏng |
| Hình dạng | Mặt vát một góc tiêu chuẩn | Phẳng hoàn toàn | Vòng đệm vênh đàn hồi |
| Khả năng chịu tải | Rất cao | Trung bình | Trung bình |
| Chống biến dạng | Rất tốt | Tốt | Khá |
| Chống rung, chống lỏng | Tốt | Thấp | Tốt |
| Môi trường sử dụng | Kết cấu thép, cầu đường, nhà thép tiền chế | Cơ khí, máy móc, xây dựng | Máy móc có rung động nhẹ đến trung bình |
| Dùng với | Bulong ASTM A325, A490 | Hầu hết các loại bulong | Bulong và đai ốc thông thường |
| Giá thành | Cao | Thấp | Trung bình |
Khi nào nên sử dụng từng loại?
- Chọn ASTM F436 khi lắp bulong cường độ cao trên dầm I, dầm H hoặc các kết cấu thép chịu tải trọng lớn.
- Chọn DIN 125 khi cần phân bố lực ép đều lên bề mặt và bảo vệ chi tiết khỏi bị biến dạng.
- Chọn DIN 127 khi mối ghép có rung động nhẹ đến trung bình và cần tăng khả năng chống tự nới lỏng.
11. Ứng dụng của Long Đền Vát ASTM F436
Long đền vát ASTM F436 được sử dụng trong các mối ghép bulong cường độ cao, giúp phân bổ lực siết đều và tăng độ ổn định cho liên kết kết cấu thép.
Thiết kế dạng vát giúp sản phẩm phù hợp khi lắp đặt trên các bề mặt thép nghiêng như thép I, thép H, hạn chế hiện tượng lệch lực hoặc biến dạng khi siết bulong.
Sản phẩm giúp tăng khả năng chịu tải, chống rung và hạn chế tình trạng lỏng mối ghép trong quá trình vận hành lâu dài.
Ngoài ra, long đền vát ASTM F436 còn được sử dụng phổ biến trong:
- Nhà thép tiền chế
- Kết cấu thép công nghiệp
- Cầu đường và hạ tầng giao thông
- Nhà máy điện, thủy điện, điện gió
- Các công trình yêu cầu liên kết chịu lực cao và độ bền lâu dài
Xem thêm các bài viết liên quan
- Đai Ốc DIN 934 – Tiêu Chuẩn Đai Ốc Lục Giác Và Ứng Dụng Trong Thực Tế
- Bulong DIN 933 Là Gì? Tiêu Chuẩn, Cấu Tạo, Phân Loại Và Ứng Dụng
- Bulong DIN 931 Là Gì? Cấu Tạo, Kích Thước, Cấp Bền Và Ứng Dụng
- Hex Bolt Là Gì? Hex Bolt Có Phải Chính Là Bulong DIN 933 Không?
- Bulong Ren Suốt Hay Ren Lửng? Chọn Sai Có Thể Giảm Khả Năng Chịu Lực.
- Bulong Liên Kết — Giải pháp cho kết cấu thép
- Kim Khí Nam Việt – Đơn Vị Cung Cấp Bulong Uy Tín Tại Tp. Hồ Chí Minh Và Trên Toàn Quốc
Tại Sao Nên Chọn Mua Bulong Tại Kim Khí Nam Việt?

Thị trường vật tư liên kết hiện nay rất hỗn loạn. Việc mua phải bulong kém chất lượng, mác thép không đúng chuẩn có thể dẫn đến nguy cơ đứt gãy khi chịu tải trọng động, gây thiệt hại nghiêm trọng cho công trình.
Vì thế Kim Khí Nam Việt tự hào là đối tác tin cậy của hàng trăm nhà thầu lớn nhờ 3 lý do cốt lõi sau:
1. Chất lượng chuẩn 100%:
Chúng tôi cam kết vật liệu đầu vào đúng thành phần hóa học, sản phẩm đạt cơ tính (lực kéo, lực chảy, độ cứng) theo đúng tiêu chuẩn công bố.
2. Đầy đủ chứng chỉ CO/CQ:
Mọi lô hàng xuất kho đều đi kèm giấy chứng nhận xuất xứ và chứng nhận chất lượng (Mill Test Certificate), hỗ trợ tối đa cho quá trình nghiệm thu vật
3. Kho hàng quy mô lớn:
Sẵn sàng cung cấp số lượng lớn các dòng bulong ASTM A325, ASTM A193 B7, ASTM F1554 ngay trong ngày. Đầy đủ các quy cách từ nhỏ đến các size lớn hiếm gặp.
Kết Luận:
Đừng để vật tư kém chất lượng làm chậm tiến độ dự án của bạn. Hãy liên hệ ngay với Kim Khí
Nam Việt để nhận được sự tư vấn tận tâm và báo giá tốt nhất thị trường.
CÔNG TY CỔ PHẦN KIM KHÍ QUỐC TẾ NAM VIỆT
Hotline: 096.404.5775
Website: www.nvmp.com.vn
Email: info@nvmp.com.vn
Địa Chỉ: Tầng 9, Tòa Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Thạnh Mỹ Tây, TP.HCM
Kim Khí Nam Việt Phân Phối Các Vật Tư Cơ Điện – Nam Viet Metal Products

